Bảng giá NAV các quỹ


# Quỹ NAV gần nhất
1 VFB ₫20,375.98 Xem biểu đồ
2 TCBF ₫14,422.93 Xem biểu đồ
3 VF1 ₫41,111.16 Xem biểu đồ
4 BCF ₫17,632.41 Xem biểu đồ
5 SCA ₫17,774.03 Xem biểu đồ
6 BVBF ₫15,922 Xem biểu đồ
7 VNDAF ₫9,629.2 Xem biểu đồ
8 BVPF ₫11,572 Xem biểu đồ
9 ETFVN30 ₫14,430 Xem biểu đồ
10 TCFF ₫11,025.96 Xem biểu đồ
11 SSIBF ₫11,969.54 Xem biểu đồ
12 ETFVN50 ₫12,800 Xem biểu đồ
13 VFC ₫9,612.22 Xem biểu đồ
14 VF4 ₫17,063.41 Xem biểu đồ
15 TBF ₫18,181.94 Xem biểu đồ
16 FIF ₫10,581.5 Xem biểu đồ
17 TCEF ₫11,060.78 Xem biểu đồ
18 VEOF ₫12,517.15 Xem biểu đồ
19 VFF ₫17,024.03 Xem biểu đồ
20 VIBF ₫9,157.11 Xem biểu đồ
21 VCAMBF ₫11,046.77 Xem biểu đồ
22 VNDBF ₫10,733.62 Xem biểu đồ
23 FUESSVFL ₫10,350 Xem biểu đồ
24 PVBF ₫10,386.77 Xem biểu đồ
25 DIAMOND ₫13,370 Xem biểu đồ
26 SSIAMVN30 ₫10,660 Xem biểu đồ
27 VN100 ₫11,600 Xem biểu đồ
Powered by