Bảng giá NAV các quỹ


# Quỹ NAV gần nhất
1 VFB ₫20,473.34 Xem biểu đồ
2 TCBF ₫14,492.87 Xem biểu đồ
3 VF1 ₫42,825.51 Xem biểu đồ
4 BCF ₫18,337.89 Xem biểu đồ
5 SCA ₫18,264.25 Xem biểu đồ
6 BVBF ₫16,142 Xem biểu đồ
7 VNDAF ₫9,918.45 Xem biểu đồ
8 BVPF ₫11,969 Xem biểu đồ
9 ETFVN30 ₫15,620 Xem biểu đồ
10 TCFF ₫11,064.73 Xem biểu đồ
11 SSIBF ₫12,025.12 Xem biểu đồ
12 ETFVN50 ₫13,700 Xem biểu đồ
13 VFC ₫9,612.22 Xem biểu đồ
14 VF4 ₫17,724.82 Xem biểu đồ
15 TBF ₫18,181.94 Xem biểu đồ
16 FIF ₫10,581.5 Xem biểu đồ
17 TCEF ₫11,060.78 Xem biểu đồ
18 VEOF ₫12,517.15 Xem biểu đồ
19 VFF ₫17,024.03 Xem biểu đồ
20 VIBF ₫9,157.11 Xem biểu đồ
21 VCAMBF ₫11,046.77 Xem biểu đồ
22 VNDBF ₫10,775.78 Xem biểu đồ
23 FUESSVFL ₫11,210 Xem biểu đồ
24 PVBF ₫10,457.6 Xem biểu đồ
25 DIAMOND ₫14,400 Xem biểu đồ
26 SSIAMVN30 ₫12,020 Xem biểu đồ
27 VN100 ₫12,000 Xem biểu đồ
Powered by